Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La remise

Tương tự như một khoản giảm giá, thuật ngữ này được sử dụng khi một nhà bán lẻ giảm giá của một mặt hàng vì một lý do cụ thể.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Le vendeur m'a accordé une remise de dix pour cent.

Puis-je avoir une remise sur ce modèle d'exposition?

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí