Tìm hiểu thêm về từ này
L'étiquette
Điều này đề cập đến nhãn dán gắn trên sản phẩm, hiển thị giá cả hoặc thương hiệu. Nó cũng có thể mang ý nghĩa về phép lịch sự xã hội trong các ngữ cảnh khác nhau.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Le prix est écrit sur l'étiquette rouge.
Il a enlevé l'étiquette avant de porter la chemise.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.