Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La fusée

Một danh từ giống cái. Nó đề cập đến phương tiện được sử dụng để đẩy vào không gian.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

La fusée Ariane décollera demain matin.

Tên lửa Ariane sẽ phóng vào sáng mai.

Le lancement de la fusée fut un succès.

Việc phóng tên lửa đã thành công.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí