Tìm hiểu thêm về từ này
La gravité
Một danh từ giống cái. Nó cũng có thể mang nghĩa 'sự nghiêm túc' trong ngữ cảnh phi khoa học.
Ví dụ trong ngữ cảnh
La gravité maintient les planètes autour du soleil.
Trọng lực giữ các hành tinh quay quanh mặt trời.
Les astronautes flottent sans la gravité terrestre.
Các phi hành gia trôi nổi mà không có trọng lực của Trái Đất.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.