Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Le télescope

Một danh từ giống đực. Từ này bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'tele' (xa) và 'skopein' (nhìn).

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Je regarde les cratères avec mon télescope.

Tôi đang nhìn vào các miệng núi lửa bằng kính thiên văn của mình.

Ce télescope spatial capture des images incroyables.

Kính thiên văn không gian này chụp những hình ảnh tuyệt vời.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí