Tìm hiểu thêm về từ này
Le trou noir
Một danh từ giống đực kép. Dạng số nhiều là 'les trous noirs'.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Rien ne peut s'échapper d'un trou noir.
Không gì có thể thoát khỏi một hố đen.
Un trou noir absorbe toute la lumière environnante.
Một lỗ đen hấp thụ mọi ánh sáng xung quanh.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.