Tìm hiểu thêm về từ này
Le satellite
Một danh từ giống đực. Nó có thể đề cập đến các thiên thể tự nhiên hoặc các máy móc do con người tạo ra.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Le satellite envoie des images de la Terre.
Vệ tinh gửi hình ảnh của Trái Đất.
Ce satellite orbite autour de la planète rouge.
Vệ tinh này quay quanh hành tinh đỏ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.