Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La météorite

Một danh từ giống cái. Nó đề cập đến một tảng đá không gian đã đạt đến bề mặt Trái Đất.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Le chercheur a trouvé une petite météorite.

Nhà nghiên cứu đã tìm thấy một thiên thạch nhỏ.

Cette météorite provient de la planète Mars.

Viên đá này đến từ hành tinh Sao Hỏa.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí