Tìm hiểu thêm về từ này
Der Kellner
Đây là dạng giống đực của từ "người phục vụ nam". Trong tiếng Đức hiện đại, bạn cũng có thể nghe thấy từ ''Bedienung'' được dùng như một thuật ngữ chung cho dịch vụ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Der Kellner bringt das Essen.
Người phục vụ đang mang đồ ăn đến.
Wir fragen den Kellner nach der Rechnung.
Chúng tôi gọi nhân viên phục vụ đến để tính tiền.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.