Tìm hiểu thêm về từ này
Die Suppe
Một danh từ giống cái. Đây là một lựa chọn phổ biến cho bữa sáng hoặc bữa ăn nhẹ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Die Suppe ist leider schon kalt.
Thật không may, món súp đã nguội lạnh rồi.
Ich esse gerne eine heiße Suppe.
Tôi thích ăn súp nóng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.