Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Die Suppe

Một danh từ giống cái. Đây là một lựa chọn phổ biến cho bữa sáng hoặc bữa ăn nhẹ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Die Suppe ist leider schon kalt.

Thật không may, món súp đã nguội lạnh rồi.

Ich esse gerne eine heiße Suppe.

Tôi thích ăn súp nóng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí