Tìm hiểu thêm về từ này
Das Hauptgericht
Đây là phần chính của bữa ăn. Bạn cũng có thể sử dụng "Hauptspeise" như một từ đồng nghĩa.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Das Hauptgericht wird heiß serviert.
Món chính được phục vụ nóng.
Ich kann mich für kein Hauptgericht entscheiden.
Tôi không thể quyết định món chính.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.