Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Die Reservierung

Dùng khi đặt bàn. Bạn có thể sử dụng động từ ''reservieren'' để mô tả hành động đặt chỗ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ich habe eine Reservierung auf den Namen Schmidt.

Tôi có một đặt phòng dưới tên Schmidt.

Brauchen wir für heute Abend eine Reservierung?

Chúng ta có cần đặt chỗ cho tối nay không?

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí