Tìm hiểu thêm về từ này
Die Vorspeise
Nghĩa đen là "trước món ăn". Nó ám chỉ món khai vị hoặc món đầu tiên trong bữa ăn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Als Vorspeise nehme ich einen kleinen Salat.
Tôi sẽ dùng một món salad nhỏ như món khai vị.
Welche Vorspeisen stehen auf der Karte?
Những món khai vị nào có trong thực đơn?
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.