Tìm hiểu thêm về từ này
Das Mittagessen
Một danh từ ghép được tạo thành từ "Mittag" (ban trưa) và "Essen" (thức ăn/bữa ăn).
Ví dụ trong ngữ cảnh
Wann gehen wir heute zum Mittagessen?
Khi nào chúng ta đi ăn trưa hôm nay?
Das Mittagessen schmeckt heute hervorragend.
Bữa trưa hôm nay ngon tuyệt.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.