Tìm hiểu thêm về từ này
Das Gebäude
Từ này chỉ một công trình xây dựng có mái che và tường, dùng làm nơi ở, làm việc hoặc lưu trữ. Nó có thể bao gồm nhà ở, văn phòng hoặc các công trình công cộng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Das Gebäude ist sehr alt.
Tòa nhà này rất cổ kính.
Sie entwerfen ein neues Gebäude.
Họ đang thiết kế một tòa nhà mới.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.