Tìm hiểu thêm về từ này
Der Plan
Từ này chỉ một chương trình hành động hoặc sơ đồ kỹ thuật được chuẩn bị trước. Nó bao gồm các bước cụ thể để đạt được một mục tiêu hoặc hoàn thành một công trình.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Der Plan ist sehr detailliert.
Bản kế hoạch rất chi tiết.
Sie haben einen neuen Plan.
Họ có một bản kế hoạch mới.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.