Tìm hiểu thêm về từ này
Die Renovierung
Từ này chỉ việc sửa chữa, làm mới hoặc nâng cấp một công trình đã cũ. Mục đích là để cải thiện tình trạng vật lý và công năng của tòa nhà.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Die Renovierung dauert lange.
Sự cải tạo kéo dài rất lâu.
Sie planen eine Renovierung.
Họ đang lên kế hoạch cho một sự cải tạo.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.