Tìm hiểu thêm về từ này
Der Raum
Từ này chỉ một khoảng trống có giới hạn hoặc một căn phòng cụ thể. Nó có thể dùng để mô tả diện tích bề mặt hoặc bầu không khí bên trong một tòa nhà.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Der Raum ist sehr groß.
Không gian rất rộng lớn.
Sie gestalten den Raum neu.
Họ đang thiết kế lại không gian.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.