Tìm hiểu thêm về từ này
Die Konstruktion
Từ này chỉ cách sắp xếp và kết nối các bộ phận khác nhau để tạo nên một chỉnh thể vững chắc. Trong xây dựng, nó đề cập đến phần khung và cách thức lắp ráp công trình.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Die Konstruktion ist sehr stabil.
Cấu trúc này rất ổn định.
Sie überwachen die Konstruktion.
Họ đang giám sát việc xây dựng cấu trúc.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.