Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Entwerfen

Đây là động từ chỉ hành động tạo ra các bản vẽ, sơ đồ hoặc mô hình cho một đối tượng cụ thể. Nó đòi hỏi sự sáng tạo và tính toán kỹ thuật.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Wir müssen ein Logo entwerfen.

Chúng ta phải thiết kế một logo.

Er entwirft schöne Möbel.

Anh ấy thiết kế những món đồ nội thất rất đẹp.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí