Tìm hiểu thêm về từ này
Messer
Messer là một từ cơ bản trong tiếng Đức có nghĩa là "con dao". Đây là một trong những từ vựng thiết yếu cho bất kỳ ai đang học tiếng Đức.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Das Messer ist sehr scharf.
Con dao này rất sắc.
Ich brauche ein Messer für das Brot.
Tôi cần một con dao để cắt bánh mì.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.