Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Schneidebrett

Schneidebrett là một từ cơ bản trong tiếng Đức có nghĩa là "thớt". Đây là một trong những từ vựng thiết yếu cho bất kỳ ai đang học tiếng Đức.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Schneide das Gemüse auf dem Schneidebrett.

Hãy cắt rau trên thớt.

Das Schneidebrett ist aus Holz.

Thớt được làm bằng gỗ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí