Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Löffel

Löffel là một từ cơ bản trong tiếng Đức có nghĩa là "thìa". Đây là một trong những từ vựng thiết yếu cho bất kỳ ai đang học tiếng Đức.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Nimm bitte einen Löffel für die Suppe.

Xin hãy lấy một cái thìa cho món súp.

Der kleine Löffel ist für den Kaffee.

Cái thìa nhỏ dùng cho cà phê.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí