Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Rezept

Rezept là một từ cơ bản trong tiếng Đức có nghĩa là "công thức nấu ăn". Đây là một trong những từ vựng thiết yếu cho bất kỳ ai đang học tiếng Đức.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ich koche nach einem neuen Rezept.

Tôi đang nấu theo một công thức mới.

Hast du das Rezept für den Kuchen?

Bạn có công thức làm bánh không?

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí