Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Topf

Topf là một từ cơ bản trong tiếng Đức có nghĩa là "nồi". Đây là một trong những từ vựng thiết yếu cho bất kỳ ai đang học tiếng Đức.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Der Topf steht auf dem Herd.

Cái nồi đang đặt trên bếp.

Ich brauche einen großen Topf für die Nudeln.

Tôi cần một cái nồi lớn để nấu mì.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí