Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Kühlschrank

Kühlschrank là một từ cơ bản trong tiếng Đức có nghĩa là "tủ lạnh". Đây là một trong những từ vựng thiết yếu cho bất kỳ ai đang học tiếng Đức.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Die Milch steht im Kühlschrank.

Sữa được để trong tủ lạnh.

Der Kühlschrank ist fast leer.

Tủ lạnh gần như trống rỗng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí