Tìm hiểu thêm về từ này
Das Schicksal
Từ này chỉ một chuỗi các sự kiện được định sẵn không thể thay đổi bởi ý chí con người. Nó thường mang sắc thái tâm linh hoặc triết học về sự an bài của tạo hóa.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Sein Schicksal war besiegelt.
Vận mệnh của anh ấy đã được định đoạt.
Man kann dem Schicksal nicht entfliehen.
Người ta không thể trốn thoát khỏi vận mệnh.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.