Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Das Schicksal

Từ này chỉ một chuỗi các sự kiện được định sẵn không thể thay đổi bởi ý chí con người. Nó thường mang sắc thái tâm linh hoặc triết học về sự an bài của tạo hóa.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Sein Schicksal war besiegelt.

Vận mệnh của anh ấy đã được định đoạt.

Man kann dem Schicksal nicht entfliehen.

Người ta không thể trốn thoát khỏi vận mệnh.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí