Tìm hiểu thêm về từ này
Das Ritual
Đây là một chuỗi các hành động được thực hiện theo một trình tự cố định và có ý nghĩa biểu tượng. Nghi lễ giúp duy trì cấu trúc xã hội và niềm tin tôn giáo.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Das Ritual war sehr alt.
Nghi lễ đó đã rất cổ xưa.
Sie führten ein Ritual durch.
Họ đã tiến hành một nghi lễ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.