Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Verkörpern

Động từ này diễn tả việc đại diện cho một ý tưởng, phẩm chất hoặc khái niệm dưới dạng cụ thể. Trong thần thoại, các vị thần thường là hình ảnh đại diện cho các lực lượng tự nhiên hoặc đức hạnh.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Die Göttin verkörpert die Liebe.

Nữ thần hiện thân cho tình yêu.

Er verkörperte den Mut.

Anh ấy đã hiện thân cho lòng dũng cảm.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí