Tìm hiểu thêm về từ này
Die Götterwelt
Từ này chỉ tập hợp tất cả các vị thần và thực thể siêu nhiên trong một tôn giáo hoặc hệ thống thần thoại cụ thể. Nó bao gồm các mối quan hệ, quyền năng và nơi ngự trị của các vị thần.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Die griechische Götterwelt ist komplex.
Thế giới thần linh Hy Lạp rất phức tạp.
Er studierte die Götterwelt der Wikinger.
Anh ấy đã nghiên cứu thế giới thần linh của người Viking.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.