Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Die Verehrung

Đây là hành động bày tỏ lòng ngưỡng mộ, trân trọng và sùng bái sâu sắc đối với một đối tượng thiêng liêng. Nó không chỉ là đức tin mà còn là thái độ ứng xử trong tâm linh.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Die Verehrung der Götter war üblich.

Sự tôn kính các vị thần đã từng rất phổ biến.

Sie zeigten große Verehrung.

Họ đã thể hiện sự tôn kính lớn lao.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí