Tìm hiểu thêm về từ này
Die Verehrung
Đây là hành động bày tỏ lòng ngưỡng mộ, trân trọng và sùng bái sâu sắc đối với một đối tượng thiêng liêng. Nó không chỉ là đức tin mà còn là thái độ ứng xử trong tâm linh.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Die Verehrung der Götter war üblich.
Sự tôn kính các vị thần đã từng rất phổ biến.
Sie zeigten große Verehrung.
Họ đã thể hiện sự tôn kính lớn lao.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.