Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Die Überlieferung

Từ này chỉ việc truyền đạt kiến thức, niềm tin hoặc các câu chuyện từ thế hệ này sang thế hệ khác. Nó có thể thông qua hình thức truyền khẩu hoặc ghi chép lại.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Die mündliche Überlieferung ist wichtig.

Sự lưu truyền bằng miệng rất quan trọng.

Alte Überlieferungen erzählen davon.

Những sự lưu truyền cổ xưa kể về điều đó.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí