Tìm hiểu thêm về từ này
Die Überlieferung
Từ này chỉ việc truyền đạt kiến thức, niềm tin hoặc các câu chuyện từ thế hệ này sang thế hệ khác. Nó có thể thông qua hình thức truyền khẩu hoặc ghi chép lại.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Die mündliche Überlieferung ist wichtig.
Sự lưu truyền bằng miệng rất quan trọng.
Alte Überlieferungen erzählen davon.
Những sự lưu truyền cổ xưa kể về điều đó.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.