Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Das Date

Đây là một cuộc gặp gỡ được sắp xếp trước giữa hai người đang tìm hiểu nhau về mặt tình cảm. Nó mang tính chất riêng tư và lãng mạn.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ich habe heute ein Date.

Hôm nay tôi có một buổi hẹn hò.

Wie war dein erstes Date?

Buổi hẹn hò đầu tiên của bạn thế nào?

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí