Tìm hiểu thêm về từ này
Das Date
Đây là một cuộc gặp gỡ được sắp xếp trước giữa hai người đang tìm hiểu nhau về mặt tình cảm. Nó mang tính chất riêng tư và lãng mạn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ich habe heute ein Date.
Hôm nay tôi có một buổi hẹn hò.
Wie war dein erstes Date?
Buổi hẹn hò đầu tiên của bạn thế nào?
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.