Tìm hiểu thêm về từ này
Der Kuss
Danh từ này chỉ hành động chạm môi vào người khác để thể hiện tình yêu, sự chào hỏi hoặc lòng kính trọng. Trong ngữ cảnh này, nó mang nghĩa lãng mạn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Gib mir einen Kuss.
Cho anh một nụ hôn đi.
Der Kuss war sehr schön.
Nụ hôn đó đã rất tuyệt vời.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.