Tìm hiểu thêm về từ này
Single sein
Trạng thái một người không ở trong một mối quan hệ tình cảm hay hôn nhân chính thức nào. Nó chỉ việc một người đang một mình về mặt tình cảm.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ich bin seit einem Jahr Single.
Tôi đã độc thân được một năm rồi.
Sie genießt ihr Leben als Single.
Cô ấy tận hưởng cuộc sống độc thân của mình.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.