Tìm hiểu thêm về từ này
Flirten
Đây là việc thể hiện sự quan tâm, lôi cuốn đối phương thông qua lời nói hoặc cử chỉ trêu đùa. Mục đích thường là để thu hút sự chú ý của người mình thích.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Er flirtet gerne mit ihr.
Anh ấy thích tán tỉnh cô ấy.
Wir haben den ganzen Abend geflirtet.
Chúng tôi đã tán tỉnh nhau suốt cả buổi tối.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.