Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Der Schwarm

Chỉ một người mà bạn có cảm tình đặc biệt nhưng thường là giữ kín trong lòng. Đây là đối tượng của sự ngưỡng mộ và yêu mến thầm lặng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Er ist mein heimlicher Schwarm.

Anh ấy là người thầm thương trộm nhớ của tôi.

Sie hat endlich ihren Schwarm getroffen.

Cô ấy cuối cùng đã gặp được người mình thầm thương.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí