Tìm hiểu thêm về từ này
Das Paar
Từ này chỉ hai cá nhân tạo thành một chỉnh thể trong tình yêu. Nó có thể dùng cho cả những người chưa cưới hoặc đã cưới.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Sie sind ein schönes Paar.
Họ là một cặp đôi đẹp.
Das Paar tanzt im Regen.
Cặp đôi đang khiêu vũ dưới mưa.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.