🏛️
Chính trị & Xã hội
B2 · Thành thạo
20 thẻ
Từ vựng tiếng Hy Lạp nâng cao về dân chủ, đời sống dân sự và các vấn đề xã hội.
🏛️
Δημοκρατία Nền dân chủ
🛂 Ιθαγένεια Quốc tịch
📉 Ανισότητα Sự bất bình đẳng
✊ Ακτιβισμός Hoạt động tích cực
🧠 Ιδεολογία Hệ tư tưởng
📢 Διαμαρτυρία Cuộc biểu tình
🔄 Μεταρρύθμιση Sự cải cách
🤝 Αλληλεγγύη Sự đoàn kết
🫂 Πρόνοια Phúc lợi
🗣️ Λαϊκισμός Chủ nghĩa dân túy
🗳️ Δικαίωμα ψήφου Quyền bầu cử
👨 Κοινωνία των πολιτών Xã hội dân sự
📰 Προπαγάνδα Tuyên truyền
⚖️ Ισότητα Sự bình đẳng
📊 Διακυβέρνηση Quản trị
🌍 Παγκοσμιοποίηση Toàn cầu hóa
🌐 Πολυπολιτισμικότητα Đa văn hóa
💸 Διαφθορά Tham nhũng
🕊️ Εκκοσμίκευση Sự thế tục hóa
👑 Κυριαρχία Chủ quyền
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.