Tìm hiểu thêm về từ này
Ακτιβισμός
Đây là nỗ lực thúc đẩy, cản trở hoặc chỉ đạo các thay đổi về xã hội, chính trị, kinh tế hoặc môi trường. Người tham gia thường sử dụng các hình thức như vận động hành lang hoặc biểu tình.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ο πολιτικός ακτιβισμός είναι δικαίωμά μας.
Hoạt động tích cực về chính trị là quyền của chúng ta.
Συμμετέχει ενεργά στον περιβαλλοντικό ακτιβισμό.
Cô ấy tham gia tích cực vào các hoạt động bảo vệ môi trường.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.