Tìm hiểu thêm về từ này
Μεταρρύθμιση
Đây là quá trình cải thiện một cấu trúc hoặc hệ thống thông qua các thay đổi dần dần. Khác với cách mạng, cải cách tìm cách sửa đổi các khiếm khuyết mà không phá bỏ hoàn toàn hệ thống cũ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Η μεταρρύθμιση του συστήματος είναι αναγκαία.
Việc cải cách hệ thống là cần thiết.
Προτάθηκαν πολλές οικονομικές μεταρρυθμίσεις.
Nhiều đề xuất cải cách kinh tế đã được đưa ra.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.