Tìm hiểu thêm về từ này
Προπαγάνδα
Đây là việc truyền bá thông tin, ý tưởng hoặc tin đồn một cách có hệ thống nhằm hỗ trợ hoặc gây hại cho một tổ chức hoặc chính phủ. Nó thường được sử dụng để định hướng dư luận xã hội.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Η πολιτική προπαγάνδα ήταν έντονη.
Tuyên truyền chính trị diễn ra gay gắt.
Τα μέσα μετέδιδαν κυβερνητική προπαγάνδα.
Các phương tiện truyền thông đã truyền tải tuyên truyền của chính phủ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.