Tìm hiểu thêm về từ này
Δικαίωμα ψήφου
Thuật ngữ này chỉ quyền lợi hợp pháp của một cá nhân được tham gia bỏ phiếu trong các cuộc bầu cử chính trị. Nó bao gồm cả quyền bầu cử phổ thông và quyền được ứng cử.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Το δικαίωμα ψήφου είναι θεμελιώδες.
Quyền bầu cử là cơ bản.
Οι γυναίκες αγωνίστηκαν για το δικαίωμα ψήφου.
Phụ nữ đã đấu tranh cho quyền bầu cử.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.