Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Διακυβέρνηση

Quản trị đề cập đến các quy trình, hệ thống và cơ chế mà thông qua đó một quốc gia hoặc tổ chức được điều hành và kiểm soát. Nó tập trung vào tính hiệu quả, minh bạch và trách nhiệm giải trình.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Η καλή διακυβέρνηση φέρνει ανάπτυξη.

Quản trị tốt mang lại sự phát triển.

Η εταιρική διακυβέρνηση ελέγχεται αυστηρά.

Quản trị doanh nghiệp được kiểm soát chặt chẽ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí