Tìm hiểu thêm về từ này
Πρόνοια
Đây là sự hỗ trợ từ chính phủ hoặc các tổ chức nhằm đảm bảo an sinh xã hội cho người dân. Nó bao gồm chăm sóc y tế, trợ cấp thất nghiệp và hỗ trợ người yếu thế.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Το κράτος πρόνοιας στηρίζει τους αδύναμους.
Nhà nước phúc lợi hỗ trợ những người yếu thế.
Η κοινωνική πρόνοια χρειάζεται χρηματοδότηση.
Phúc lợi xã hội cần được tài trợ nguồn vốn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.