Tìm hiểu thêm về từ này
Το κοινοβούλιο
Đây là cơ quan lập pháp có nhiệm vụ ban hành luật và giám sát các hoạt động của chính phủ. Thành viên của quốc hội thường được bầu chọn thông qua các cuộc tổng tuyển cử.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Το νομοσχέδιο ψηφίστηκε από το κοινοβούλιο.
Dự luật đã được quốc hội thông qua.
Οι βουλευτές συζητούν στο κοινοβούλιο.
Các đại biểu quốc hội đang thảo luận tại nghị trường.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.