Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Η ελευθερία

Từ này chỉ trạng thái không bị áp đặt, ràng buộc hoặc bị kiểm soát bởi các thế lực bên ngoài. Nó bao gồm nhiều khía cạnh như tự do báo chí, tự do tín ngưỡng và tự do dân tộc.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Η ελευθερία του τύπου είναι πολύ σημαντική.

Quyền tự do báo chí là rất quan trọng.

Πολεμήσανε για την ελευθερία της πατρίδας τους.

Họ đã chiến đấu vì quyền tự do của tổ quốc mình.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí