Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Η μεταρρύθμιση

Đây là quá trình thay đổi, sửa đổi hoặc cải thiện các cấu trúc, quy định hiện có để làm cho chúng hiệu quả hơn. Cải cách có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực như giáo dục, y tế hoặc kinh tế.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Η κυβέρνηση προωθεί μια νέα εκπαιδευτική μεταρρύθμιση.

Chính phủ đang thúc đẩy một cuộc cải cách giáo dục mới.

Οι μεταρρυθμίσεις στην υγεία είναι αναγκαίες.

Những cải cách về y tế là cần thiết.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí