Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Η ιδεολογία

Đây là tập hợp các niềm tin, quan điểm và giá trị cốt lõi hình thành nên cách nhìn nhận thế giới của một cá nhân hoặc tổ chức. Trong chính trị, nó thường phân chia thành các xu hướng như bảo thủ, tự do hay cấp tiến.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Η πολιτική του ιδεολογία είναι πολύ συντηρητική.

Hệ tư tưởng chính trị của ông ấy rất bảo thủ.

Υπάρχουν μεγάλες διαφορές στην ιδεολογία των κομμάτων.

Có những sự khác biệt lớn trong hệ tư tưởng của các đảng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí