Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Η διαδήλωση

Đây là hoạt động tập hợp đông người tại nơi công cộng nhằm phản đối hoặc ủng hộ một chính sách, sự kiện nào đó. Các cuộc biểu tình có thể diễn ra dưới hình thức tuần hành hoặc mít tinh.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Η διαδήλωση στο κέντρο της Αθήνας ήταν ογκώδης.

Cuộc biểu tình ở trung tâm Athens rất quy mô.

Οι φοιτητές οργάνωσαν μια ειρηνική διαδήλωση.

Các sinh viên đã tổ chức một cuộc biểu tình hòa bình.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí